輸出端 shū chū duān · thâu xuất đoan Hán Việt: thâu xuất đoan · Pinyin: shū chū duān Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 出 (xuất) + 端 (đoan)Pinyinshū chū duānHán Việtthâu xuất đoanCấu tạo輸 + 出 + 端 · thâu + xuất + đoan nghĩa thành phần: thâu + xuất + đoan