输出管

shū chū guǎnthâu xuất quản

Hán Việt: thâu xuất quản · Pinyin: shū chū guǎn

Tổng quan

ống dẫn xuất

Cấu tạo: 輸 (thâu) + 出 (xuất) + 管 (quản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ống dẫn xuất
  • Tần suất từ (sinh vật học) ra, đi ra (mạch máu); ly tâm (dây thần kinh)
  • Biên soạn 輸出管 hūchūguǎn n. output pipe M:²gēn

Eng

  • Cihui vas efferens
  • Tần suất từ 輸出管 hūchūguǎn n. output pipe M:²gēn

Từ liên quan

Gần nghĩa

输出业 · 输出口 · 输出品 · 输出的 · 输出者 · 输出量 · 输出 · 输出下限