輸出者 thâu xuất giả Hán Việt: thâu xuất giả Tổng quan người xuất khẩu; hàng xuất khẩu Cấu tạo: 輸 (thâu) + 出 (xuất) + 者 (giả)Hán Việtthâu xuất giảCấu tạo輸 + 出 + 者 · thâu + xuất + giả nghĩa thành phần: thâu + xuất + giả Nghĩa ViệtCihui người xuất khẩu; hàng xuất khẩu