輸出表

thâu xuất biểu

Hán Việt: thâu xuất biểu

Tổng quan

Cấu tạo: (thâu) + (xuất) + (biểu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 輸出表 hūchūbiǎo n. table of output M:¹zhāng