输出量

thâu xuất lượng

Hán Việt: thâu xuất lượng

Tổng quan

sự sản xuất, sản phẩm, khả năng sản xuất, sảm lượng, (kỹ thuật) hiệu suất

Cấu tạo: 輸 (thâu) + 出 (xuất) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Sản lượng
  • Tần suất từ sự sản xuất, sản phẩm, khả năng sản xuất, sảm lượng, (kỹ thuật) hiệu suất
  • Biên soạn 輸出量 hūchūliàng n. volume of output

Eng

  • Cihui 輸出量 hūchūliàng n. volume of output
  • Tần suất từ 輸出量 hūchūliàng n. volume of output

Từ liên quan

Gần nghĩa

输出业 · 输出口 · 输出品 · 输出的 · 输出管 · 输出者 · 输出 · 输出下限