輸出量

thâu xuất lượng

Hán Việt: thâu xuất lượng

Tổng quan

sự sản xuất, sản phẩm, khả năng sản xuất, sảm lượng, (kỹ thuật) hiệu suất

Cấu tạo: (thâu) + (xuất) + (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự sản xuất, sản phẩm, khả năng sản xuất, sảm lượng, (kỹ thuật) hiệu suất

Eng

  • Cihui 輸出量 hūchūliàng n. volume of output