输婆迦罗 thâu bà già la Hán Việt: thâu bà già la Tổng quan du bà ca la (人名)三藏法師名。見輸波迦羅條。☸ Cấu tạo: 输 (thâu) + 婆 (bà) + 迦 (già) + 罗 (la)Hán Việtthâu bà già laCấu tạo输 + 婆 + 迦 + 罗 · thâu + bà + già + la nghĩa thành phần: thâu + bà + già + la Nghĩa ViệtCihui du bà ca la (人名)三藏法師名。見輸波迦羅條。☸