輸氣管 thâu khí quản Hán Việt: thâu khí quản Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 氣 (khí) + 管 (quản)Hán Việtthâu khí quảnCấu tạo輸 + 氣 + 管 · thâu + khí + quản nghĩa thành phần: thâu + khí + quản Nghĩa EngCihui 輸氣管 hūqìguǎn n. gas pipe M:²gēn