輸水管

shū shuǐ guǎn thâu thủy quản

Hán Việt: thâu thủy quản · Pinyin: shū shuǐ guǎn

Tổng quan

ống | đường ống

Cấu tạo: (thâu) + (thủy) + (quản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ống | đường ống

Eng

  • CC-CEDICT pipe|pipeline
  • Cihui pipe; pipeline