輸沙率 thâu sa suất Hán Việt: thâu sa suất Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 沙 (sa) + 率 (suất)Hán Việtthâu sa suấtCấu tạo輸 + 沙 + 率 · thâu + sa + suất nghĩa thành phần: thâu + sa + suất Nghĩa EngCihui 輸沙率 hūshālǜ n. silt discharge (in irrigation)