輸沙管 thâu sa quản Hán Việt: thâu sa quản Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 沙 (sa) + 管 (quản)Hán Việtthâu sa quảnCấu tạo輸 + 沙 + 管 · thâu + sa + quản nghĩa thành phần: thâu + sa + quản