輸沙量

shū shā liàng thâu sa lượng

Hán Việt: thâu sa lượng · Pinyin: shū shā liàng

Tổng quan

lượng cát (được vận chuyển bởi sông) | hàm lượng trầm tích

Cấu tạo: (thâu) + (sa) + (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lượng cát (được vận chuyển bởi sông) | hàm lượng trầm tích

Eng

  • CC-CEDICT quantity of sand (transported by a river)|sediment content
  • Cihui quantity of sand (transported by a river); sediment content