輸油量 shū yóu liàng · thâu du lượng Hán Việt: thâu du lượng · Pinyin: shū yóu liàng Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 油 (du) + 量 (lượng)Pinyinshū yóu liàngHán Việtthâu du lượngCấu tạo輸 + 油 + 量 · thâu + du + lượng nghĩa thành phần: thâu + du + lượng