輸紙停止 shū zhǐ tíng zhǐ · thâu chỉ đình chỉ Hán Việt: thâu chỉ đình chỉ · Pinyin: shū zhǐ tíng zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 紙 (chỉ) + 停 (đình) + 止 (chỉ)Pinyinshū zhǐ tíng zhǐHán Việtthâu chỉ đình chỉCấu tạo輸 + 紙 + 停 + 止 · thâu + chỉ + đình + chỉ nghĩa thành phần: thâu + chỉ + đình + chỉ