輸血機

thâu huyết ki

Hán Việt: thâu huyết ki

Tổng quan

Cấu tạo: (thâu) + (huyết) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 輸血機 hūxuèjī n. blood-transfusion equipment M:¹tái