输送器

thâu tống khí

Hán Việt: thâu tống khí

Tổng quan

Cấu tạo: 輸 (thâu) + 送 (tống) + 器 (khí)

Từ liên quan

Gần nghĩa

输送人 · 输送带 · 输送管 · 输送 · 输送媒介 · 输送乳汁的 · 输送淋巴的 · 输送胆汁的