输送带

shū sòng dàithâu tống đái

Hán Việt: thâu tống đái · Pinyin: shū sòng dài

Tổng quan

băng chuyền

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.傳送機上循環轉動的皮帶。也稱為「傳送帶」。 2.一種可使物品、物料連續向前移動的裝置。也稱為「傳送帶」。

Cấu tạo: 輸 (thâu) + 送 (tống) + 帶 (đái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 băng tải
  • Google Alex v6 dây chuyền tải
  • Tần suất từ băng chuyền
  • Biên soạn 輸送帶 hūsòngdài n. conveyer belt M:¹tiáo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.傳送機上循環轉動的皮帶。也稱為「傳送帶」。 2.一種可使物品、物料連續向前移動的裝置。也稱為「傳送帶」。

Eng

  • Cihui 輸送帶 hūsòngdài n. conveyer belt M:¹tiáo
  • Tần suất từ 輸送帶 hūsòngdài n. conveyer belt M:¹tiáo

Đức

  • Handedict Auslegerband, Transportband (S, Druckw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

输送人 · 输送管 · 输送 · 输送媒介 · 输送乳汁的 · 输送淋巴的 · 输送胆汁的 · 输送器