輾環機 zhǎn huán jī · triển hoàn ki Hán Việt: triển hoàn ki · Pinyin: zhǎn huán jī Tổng quan Cấu tạo: 輾 (triển) + 環 (hoàn) + 機 (ki)Pinyinzhǎn huán jīHán Việttriển hoàn kiCấu tạo輾 + 環 + 機 · triển + hoàn + ki nghĩa thành phần: triển + hoàn + ki