輾轉流傳
triển chuyển lưu truyện
Hán Việt: triển chuyển lưu truyện
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 輾轉流傳 hǎnzhuǎnliúchuán f.e. 1. wind about 2. pass through many hands; spread from place to place
Hán Việt: triển chuyển lưu truyện