輾轉相傳

zhǎn zhuǎn xiāng chuán triển chuyển tương truyện

Hán Việt: triển chuyển tương truyện · Pinyin: zhǎn zhuǎn xiāng chuán

Tổng quan

Cấu tạo: (triển) + (chuyển) + (tương) + (truyện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辗转:多次转移。指多次转移传布。