轆轆遠聽 lù lù yuǎn tīng · lộc lộc viễn thính Hán Việt: lộc lộc viễn thính · Pinyin: lù lù yuǎn tīng Tổng quan Cấu tạo: 轆 (lộc) + 轆 (lộc) + 遠 (viễn) + 聽 (thính)Pinyinlù lù yuǎn tīngHán Việtlộc lộc viễn thínhCấu tạo轆 + 轆 + 遠 + 聽 · lộc + lộc + viễn + thính nghĩa thành phần: lộc + lộc + viễn + thính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辘辘:车行的声音。车声越听越远。