辛可芬 tân khả phân Hán Việt: tân khả phân Tổng quan Cấu tạo: 辛 (tân) + 可 (khả) + 芬 (phân)Hán Việttân khả phânCấu tạo辛 + 可 + 芬 · tân + khả + phân nghĩa thành phần: tân + khả + phân