辛夷塢 xīn yí wù · tân di ổ Hán Việt: tân di ổ · Pinyin: xīn yí wù Tổng quan Cấu tạo: 辛 (tân) + 夷 (di) + 塢 (ổ)Pinyinxīn yí wùHán Việttân di ổCấu tạo辛 + 夷 + 塢 · tân + di + ổ nghĩa thành phần: tân + di + ổ