辛巴得 tân ba đắc Hán Việt: tân ba đắc Tổng quan Cấu tạo: 辛 (tân) + 巴 (ba) + 得 (đắc)Hán Việttân ba đắcCấu tạo辛 + 巴 + 得 · tân + ba + đắc nghĩa thành phần: tân + ba + đắc