辛志平 xīn zhì píng · tân chí bình Hán Việt: tân chí bình · Pinyin: xīn zhì píng Tổng quan Cấu tạo: 辛 (tân) + 志 (chí) + 平 (bình)Pinyinxīn zhì píngHán Việttân chí bìnhCấu tạo辛 + 志 + 平 · tân + chí + bình nghĩa thành phần: tân + chí + bình