辛流形 xīn liú xíng · tân lưu hình Hán Việt: tân lưu hình · Pinyin: xīn liú xíng Tổng quan Cấu tạo: 辛 (tân) + 流 (lưu) + 形 (hình)Pinyinxīn liú xíngHán Việttân lưu hìnhCấu tạo辛 + 流 + 形 · tân + lưu + hình nghĩa thành phần: tân + lưu + hình