辛海棉 xīn hǎi mián · tân hải miên Hán Việt: tân hải miên · Pinyin: xīn hǎi mián Tổng quan Cấu tạo: 辛 (tân) + 海 (hải) + 棉 (miên)Pinyinxīn hǎi miánHán Việttân hải miênCấu tạo辛 + 海 + 棉 · tân + hải + miên nghĩa thành phần: tân + hải + miên