辛特拉 xīn tè lā · tân đặc lạp Hán Việt: tân đặc lạp · Pinyin: xīn tè lā Tổng quan Cấu tạo: 辛 (tân) + 特 (đặc) + 拉 (lạp)Pinyinxīn tè lāHán Việttân đặc lạpCấu tạo辛 + 特 + 拉 · tân + đặc + lạp nghĩa thành phần: tân + đặc + lạp