辛稼軒 xīn jià xuān · tân giá hiên Hán Việt: tân giá hiên · Pinyin: xīn jià xuān Tổng quan Cấu tạo: 辛 (tân) + 稼 (giá) + 軒 (hiên)Pinyinxīn jià xuānHán Việttân giá hiênCấu tạo辛 + 稼 + 軒 · tân + giá + hiên nghĩa thành phần: tân + giá + hiên