辛苦了

xīn kǔ letân khổ liễu

Hán Việt: tân khổ liễu · Pinyin: xīn kǔ le

Tổng quan

Cấu tạo: 辛 (tân) + 苦 (khổ) + 了 (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cảm ơn

Đức

  • Handedict Vielen Dank!

Từ liên quan

Gần nghĩa

辛苦地 · 辛苦的 · 辛苦 · 辛苦一番 · 辛苦工作 · 辛苦地从事 · 辛苦得到的 · 辛苦的工作