辛苦費 xīn kǔ fèi · tân khổ phí Hán Việt: tân khổ phí · Pinyin: xīn kǔ fèi Tổng quan Cấu tạo: 辛 (tân) + 苦 (khổ) + 費 (phí)Pinyinxīn kǔ fèiHán Việttân khổ phíCấu tạo辛 + 苦 + 費 · tân + khổ + phí nghĩa thành phần: tân + khổ + phí Nghĩa EngCihui 辛苦費 īnkǔfèi n. gift of money paid to sb. for doing sth. requested M:²bǐ