辛苦費

xīn kǔ fèi tân khổ phí

Hán Việt: tân khổ phí · Pinyin: xīn kǔ fèi

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (khổ) + (phí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指受益人付给帮忙者的酬金,也泛指给人出力帮忙得到的酬金:拒收~|假期挣点儿~补贴家用。

Eng

  • Cihui 辛苦費 īnkǔfèi n. gift of money paid to sb. for doing sth. requested M:²bǐ