辛菲洛普 xīn fěi luò pǔ · tân phỉ lạc phổ Hán Việt: tân phỉ lạc phổ · Pinyin: xīn fěi luò pǔ Tổng quan Cấu tạo: 辛 (tân) + 菲 (phỉ) + 洛 (lạc) + 普 (phổ)Pinyinxīn fěi luò pǔHán Việttân phỉ lạc phổCấu tạo辛 + 菲 + 洛 + 普 · tân + phỉ + lạc + phổ nghĩa thành phần: tân + phỉ + lạc + phổ