辛辛那堤 xīn xīn nà dī · tân tân na đê Hán Việt: tân tân na đê · Pinyin: xīn xīn nà dī Tổng quan Cấu tạo: 辛 (tân) + 辛 (tân) + 那 (na) + 堤 (đê)Pinyinxīn xīn nà dīHán Việttân tân na đêCấu tạo辛 + 辛 + 那 + 堤 · tân + tân + na + đê nghĩa thành phần: tân + tân + na + đê