辛達林 xīn dá lín · tân đạt lâm Hán Việt: tân đạt lâm · Pinyin: xīn dá lín Tổng quan Cấu tạo: 辛 (tân) + 達 (đạt) + 林 (lâm)Pinyinxīn dá línHán Việttân đạt lâmCấu tạo辛 + 達 + 林 · tân + đạt + lâm nghĩa thành phần: tân + đạt + lâm Nghĩa EngCihui Sindarin