辭書學的 cí shū xué de · từ thư học đích Hán Việt: từ thư học đích · Pinyin: cí shū xué de Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 書 (thư) + 學 (học) + 的 (đích)Pinyincí shū xué deHán Việttừ thư học đíchCấu tạo辭 + 書 + 學 + 的 · từ + thư + học + đích nghĩa thành phần: từ + thư + học + đích