辭典條目 từ điển điều mục Hán Việt: từ điển điều mục Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 典 (điển) + 條 (điều) + 目 (mục)Hán Việttừ điển điều mụcCấu tạo辭 + 典 + 條 + 目 · từ + điển + điều + mục nghĩa thành phần: từ + điển + điều + mục Nghĩa EngCihui 辭典條目 ídiǎn tiáomù n. <lg.> dictionary entry M:¹tiáo