辞吐

cí tǔtừ thổ

Hán Việt: từ thổ · Pinyin: cí tǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹谈吐。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

言辭談吐。《北史.卷一八.魏景穆十二王傳下.任城王雲傳》:「及見,直往登床,捧手抗禮,王公先達莫不怪慴,而順辭吐傲然,若無所睹。」

Cấu tạo: 辭 (từ) + 吐 (thổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹谈吐。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

谈吐