辭趣翩翩

cí qù piān piān từ thú phiên phiên

Hán Việt: từ thú phiên phiên · Pinyin: cí qù piān piān

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (thú) + (phiên) + (phiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辞趣:文辞的意趣;翩翩:形容风致、文采的优美。指文辞的意趣很优美。