辭隆從窳

cí lóng cóng yǔ từ long tòng dũ

Hán Việt: từ long tòng dũ · Pinyin: cí lóng cóng yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (long) + (tòng) + (dũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓辞去高位﹐接受低职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓辞去高位﹐接受低职。