闢司徒 tịch ti đồ Hán Việt: tịch ti đồ Tổng quan Cấu tạo: 闢 (tịch) + 司 (ti) + 徒 (đồ)Hán Việttịch ti đồCấu tạo闢 + 司 + 徒 · tịch + ti + đồ nghĩa thành phần: tịch + ti + đồ