闢寒香 tịch hàn hương Hán Việt: tịch hàn hương Tổng quan Cấu tạo: 闢 (tịch) + 寒 (hàn) + 香 (hương)Hán Việttịch hàn hươngCấu tạo闢 + 寒 + 香 · tịch + hàn + hương nghĩa thành phần: tịch + hàn + hương