闢彊園 tịch cường viên Hán Việt: tịch cường viên Tổng quan Cấu tạo: 闢 (tịch) + 彊 (cường) + 園 (viên)Hán Việttịch cường viênCấu tạo闢 + 彊 + 園 · tịch + cường + viên nghĩa thành phần: tịch + cường + viên