闢情操 bì qíng cāo · tịch tình thao Hán Việt: tịch tình thao · Pinyin: bì qíng cāo Tổng quan Cấu tạo: 闢 (tịch) + 情 (tình) + 操 (thao)Pinyinbì qíng cāoHán Việttịch tình thaoCấu tạo闢 + 情 + 操 · tịch + tình + thao nghĩa thành phần: tịch + tình + thao