闢惡酒 tịch ác tửu Hán Việt: tịch ác tửu Tổng quan Cấu tạo: 闢 (tịch) + 惡 (ác) + 酒 (tửu)Hán Việttịch ác tửuCấu tạo闢 + 惡 + 酒 · tịch + ác + tửu nghĩa thành phần: tịch + ác + tửu