闢支迦

tịch chi già

Hán Việt: tịch chi già

Tổng quan

Cấu tạo: (tịch) + (chi) + (già)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 辟支迦 ìzhījiā n. <Budd.> seek enlightenment by oneself (pratyeka)