闢支迦 tịch chi già Hán Việt: tịch chi già Tổng quan Cấu tạo: 闢 (tịch) + 支 (chi) + 迦 (già)Hán Việttịch chi giàCấu tạo闢 + 支 + 迦 · tịch + chi + già nghĩa thành phần: tịch + chi + già Nghĩa EngCihui 辟支迦 ìzhījiā n. <Budd.> seek enlightenment by oneself (pratyeka)