闢暑犀 tịch thử tê Hán Việt: tịch thử tê Tổng quan Cấu tạo: 闢 (tịch) + 暑 (thử) + 犀 (tê)Hán Việttịch thử têCấu tạo闢 + 暑 + 犀 · tịch + thử + tê nghĩa thành phần: tịch + thử + tê