闢穀封留 tịch cốc phong lưu Hán Việt: tịch cốc phong lưu Tổng quan Cấu tạo: 闢 (tịch) + 穀 (cốc) + 封 (phong) + 留 (lưu)Hán Việttịch cốc phong lưuCấu tạo闢 + 穀 + 封 + 留 · tịch + cốc + phong + lưu nghĩa thành phần: tịch + cốc + phong + lưu