辟邪物 tích tà vật Hán Việt: tích tà vật Tổng quan bùa, phù Cấu tạo: 辟 (tích) + 邪 (tà) + 物 (vật)Hán Việttích tà vậtCấu tạo辟 + 邪 + 物 · tích + tà + vật nghĩa thành phần: tích + tà + vật Nghĩa ViệtCihui bùa, phù