辟邪翁 tích tà ông Hán Việt: tích tà ông Tổng quan Cấu tạo: 辟 (tích) + 邪 (tà) + 翁 (ông)Hán Việttích tà ôngCấu tạo辟 + 邪 + 翁 · tích + tà + ông nghĩa thành phần: tích + tà + ông