辣味兒 lạt vị nhi Hán Việt: lạt vị nhi Tổng quan Cấu tạo: 辣 (lạt) + 味 (vị) + 兒 (nhi)Hán Việtlạt vị nhiCấu tạo辣 + 味 + 兒 · lạt + vị + nhi nghĩa thành phần: lạt + vị + nhi Nghĩa EngCihui 辣味兒 àwèir ►See ²làwèi